Bulong thép mạ kẽm M8

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M8 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M8 x 10 8 1.25 13 5.3 13.9
M8 x 12 8 1.25 13 5.3 14.9
M8 x 14 8 1.25 13 5.3 15.9
M8 x 16 8 1.25 13 5.3 16.9
M8 x 18 8 1.25 13 5.3 17.9
M8 x 20 8 1.25 13 5.3 18.9
M8 x 25 8 1.25 13 5.3 21.15
M8 x 30 8 1.25 13 5.3 23.4
M8 x 35 8 1.25 13 5.3 25.65
M8 x 40 8 1.25 13 5.3 27.9
M8 x 45 8 1.25 13 5.3 30.15
M8 x 50 8 1.25 13 5.3 32.4