Bulong thép mạ kẽm M22

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M22 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M22 x 40 22 2.5 34 14 403
M22 x 45 22 2.5 34 14 425.5
M22 x 50 22 2.5 34 14 448
M22 x 60 22 2.5 34 14 493
M22 x 70 22 2.5 34 14 538
M22 x 80 22 2.5 34 14 583
M22 x 90 22 2.5 34 14 628
M22 x 100 22 2.5 34 14 673
M22 x 110 22 2.5 34 14 718
M22 x 120 22 2.5 34 14 763
M22 x 130 22 2.5 34 14 808
M22 x 140 22 2.5 34 14 853