Bulong thép mạ kẽm M5

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M5 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M5 x 8 5 0.8 8 3.5 3
M5 x 10 5 0.8 8 3.5 3.34
M5 x 12 5 0.8 8 3.5 3.68
M5 x 14 5 0.8 8 3.5 4.02
M5 x 16 5 0.8 8 3.5 4.36
M5 x 18 5 0.8 8 3.5 4.7
M5 x 20 5 0.8 8 3.5 5.04
M5 x 25 5 0.8 8 3.5 5.72
M5 x 30 5 0.8 8 3.5 6.4
M5 x 35 5 0.8 8 3.5 7.08
M5 x 40 5 0.8 8 3.5 7.76
M5 x 45 5 0.8 8 3.5 8.44
M5 x 50 5 0.8 8 3.5 9.12