Bulong thép mạ kẽm M10

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M10 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M10 x 12 10.0 1.5 17.0 6.4 24.50
M10 x 14 10.0 1.5 17.0 6.4 26.40
M10 x 16 10.0 1.5 17.0 6.4 28.30
M10 x 18 10.0 1.5 17.0 6.4 30.20
M10 x 20 10.0 1.5 17.0 6.4 32.10
M10 x 25 10.0 1.5 17.0 6.4 36.35
M10 x 30 10.0 1.5 17.0 6.4 40.60
M10 x 35 10.0 1.5 17.0 6.4 44.85
M10 x 40 10.0 1.5 17.0 6.4 49.10
M10 x 45 10.0 1.5 17.0 6.4 53.35
M10 x 50 10.0 1.5 17.0 6.4 57.60