Khái niệm mặt bích tiêu chuẩn ANSI
Mặt bích tiêu chuẩn ANSI (American National Standards Institute) là loại mặt bích được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp của Hoa Kỳ. Các cấp áp lực phổ biến nhất của dòng sản phẩm này bao gồm ANSI Class 150, 300 và 600, tương ứng với khả năng chịu áp lực tăng dần.
Mặt bích ANSI được sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống dẫn nước, khí, hơi, hóa chất, dầu mỏ và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ an toàn và chính xác cao.
Cấu tạo mặt bích ANSI
Cấu tạo của mặt bích tiêu chuẩn ANSI gồm các phần chính:
- Thân mặt bích: Dạng tròn, chế tạo từ thép carbon, inox, gang, hợp kim, tùy thuộc vào môi trường sử dụng.
- Lỗ tâm (lỗ truyền chất): Cho phép dòng lưu chất đi qua.
- Lỗ bulong: Được bố trí đều quanh thân bích, dùng để liên kết với thiết bị khác.
- Bề mặt làm kín: Gồm nhiều kiểu như Raised Face (RF), Flat Face (FF), Ring-Type Joint (RTJ) giúp tăng hiệu quả làm kín.
Nguyên lý hoạt động
Mặt bích ANSI hoạt động dựa trên nguyên lý siết chặt: khi liên kết hai mặt bích với nhau thông qua bulong, lực ép tạo ra sẽ nén phần gioăng làm kín, ngăn chặn rò rỉ dòng lưu chất. Áp suất càng lớn, yêu cầu mặt bích và vật liệu làm kín phải càng bền chắc.
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI
| Thông số | Chi tiết |
| Tiêu chuẩn | ANSI/ASME B16.5 |
| Cấp áp lực | Class 150, Class 300, Class 600 |
| Kích thước danh định (DN) | DN15 đến DN600 |
| Vật liệu | Inox 201, Inox 304, Inox 316, thép carbon, thép hợp kim |
| Bề mặt làm kín | RF (Raised Face), FF (Flat Face), RTJ (Ring-Type Joint) |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy theo vật liệu (đến 550°C đối với inox 316) |
| Môi trường sử dụng | Hơi, nước, khí nén, dầu, hóa chất, dung môi,… |
Phân loại mặt bích ANSI
Theo cấp áp suất:
- Mặt bích ANSI Class 150: Áp suất làm việc ~19.6 bar, dùng cho hệ thống áp lực thấp đến trung bình.
- Mặt bích ANSI Class 300: Áp suất làm việc ~49 bar, ứng dụng trong các hệ thống có áp suất trung bình đến cao.
- Mặt bích ANSI Class 600: Áp suất làm việc ~98 bar, dành cho hệ thống có yêu cầu áp lực cao và môi trường làm việc khắt khe.
Theo vật liệu:
- Mặt bích inox ANSI 201: Chống gỉ nhẹ, dùng trong môi trường khô ráo.
- Mặt bích inox ANSI 304: Phổ biến nhất, chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho ngành thực phẩm, nước sạch.
- Mặt bích inox ANSI 316: Chống ăn mòn cao, dùng cho ngành hóa chất, dầu khí, nước biển.
- Mặt bích thép carbon ANSI: Chịu áp tốt, giá thành hợp lý, thường dùng trong hệ thống dẫn khí, dầu.
Theo kiểu kết nối:
- Slip-on flange: Dễ lắp đặt, phổ biến.
- Weld neck flange: Kết nối hàn cổ, chịu áp lực cao.
- Blind flange: Dùng để bịt kín đầu ống.
- Threaded flange: Kết nối bằng ren, không cần hàn.
- Lap joint flange: Sử dụng kết hợp với stub end.
- Socket weld flange: Kết nối bằng hàn lồng ống.
Đặc điểm nổi bật
- Tiêu chuẩn ANSI quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
- Đa dạng cấp áp lực, phù hợp cho nhiều môi trường kỹ thuật khác nhau.
- Chịu nhiệt và áp suất tốt, độ bền cơ học cao.
- Thiết kế linh hoạt, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Tương thích với nhiều tiêu chuẩn ống và thiết bị công nghiệp khác.
Bảng giá mặt bích ANSI Class 150 – 300 – 600 (tham khảo)
| Loại mặt bích | DN | Class | Vật liệu | Đơn giá (VNĐ/cái) |
| Mặt bích ANSI Class 150 | DN50 | 150 | Inox 201 | 45.000 – 70.000 |
| Mặt bích ANSI Class 150 | DN100 | 150 | Inox 304 | 90.000 – 140.000 |
| Mặt bích ANSI Class 300 | DN80 | 300 | Inox 304 | 150.000 – 220.000 |
| Mặt bích ANSI Class 600 | DN100 | 600 | Inox 316 | 300.000 – 480.000 |
| Mặt bích ANSI Class 600 | DN150 | 600 | Thép carbon | 280.000 – 420.000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy vào vật liệu, số lượng và đơn vị cung cấp.
Ứng dụng mặt bích ANSI
- Hệ thống đường ống công nghiệp, nhà máy sản xuất.
- Ngành dầu khí, hóa chất, nhà máy lọc dầu.
- Hệ thống xử lý nước thải, nước sạch.
- Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm.
- Các hệ thống áp lực cao trong các tòa nhà, nhà máy nhiệt điện.
