Bulong thép mạ kẽm M16

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M16 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M16 x 25 16 2 24 10 146
M16 x 30 16 2 24 10 158.5
M16 x 35 16 2 24 10 171
M16 x 40 16 2 24 10 183.5
M16 x 45 16 2 24 10 196
M16 x 50 16 2 24 10 208.5
M16 x 60 16 2 24 10 233.5
M16 x 70 16 2 24 10 258.5
M16 x 80 16 2 24 10 283.5
M16 x 90 16 2 24 10 308.5
M16 x 100 16 2 24 10 333.5