Bulong thép mạ kẽm M20

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M20 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M20 x 30 20 2.5 30 12.5 257
M20 x 35 20 2.5 30 12.5 276.5
M20 x 40 20 2.5 30 12.5 296
M20 x 45 20 2.5 30 12.5 315.5
M20 x 50 20 2.5 30 12.5 335
M20 x 60 20 2.5 30 12.5 374
M20 x 70 20 2.5 30 12.5 413
M20 x 80 20 2.5 30 12.5 452
M20 x 90 20 2.5 30 12.5 491
M20 x 100 20 2.5 30 12.5 530
M20 x 110 20 2.5 30 12.5 569
M20 x 120 20 2.5 30 12.5 608