Khái niệm mặt bích inox DN80
Mặt bích inox DN80 là một loại phụ kiện cơ khí dạng hình tròn, dùng để kết nối các đoạn đường ống hoặc thiết bị có đường kính danh nghĩa DN80 (tương đương Ø88.9mm). Mặt bích được làm từ vật liệu inox không gỉ như inox 304, inox 316 hoặc inox 201, có khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật), DIN (Đức), ANSI (Mỹ), bảo đảm độ tương thích cao với hệ thống công nghiệp.

Cấu tạo mặt bích inox DN80
Mặt bích inox DN80 có cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn:
- Thân bích: Hình tròn, với lỗ trung tâm đúng với kích thước ống DN80 (Ø88.9mm).
- Lỗ bu lông: Được khoan đều theo chu vi, dùng để liên kết với mặt bích đối diện hoặc thiết bị thông qua bu lông.
- Bề mặt làm kín: Có thể là mặt phẳng (Flat Face – FF), mặt nâng (Raised Face – RF), hoặc dạng rãnh-gờ (T&G).
- Chất liệu: Thường là inox 304, inox 316 hoặc inox 201, tùy vào môi trường sử dụng và chi phí đầu tư.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích inox DN80 hoạt động dựa trên nguyên lý kết nối cơ khí bằng lực siết bu lông kết hợp với gioăng làm kín. Khi hai mặt bích được đặt đối diện và siết chặt bằng bu lông, lớp gioăng sẽ bị nén tạo độ kín tuyệt đối, ngăn ngừa rò rỉ lưu chất hoặc khí.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp kết nối bằng mặt bích là khả năng tháo lắp dễ dàng, linh hoạt cho việc bảo trì, sửa chữa, mở rộng hệ thống.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox DN80
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Đường kính danh nghĩa | DN80 (Ø88.9mm) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304, inox 316, inox 201 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS 10K/20K, DIN PN10/16/25, ANSI Class 150/300 |
| Loại mặt bích | Hàn bằng (SO), hàn cổ (WN), ren (TH), mù (BL) |
| Số lỗ bu lông | 4 – 8 lỗ (tuỳ tiêu chuẩn), bu lông M16 – M20 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 550°C |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 hoặc Class 150 – 300 |
Đặc điểm nổi bật
- Chống gỉ và ăn mòn vượt trội: Đặc biệt hiệu quả khi sử dụng inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường hóa chất, nước biển.
- Chịu được áp suất và nhiệt độ cao: Đảm bảo hiệu suất làm việc trong các hệ thống công nghiệp phức tạp.
- Độ bền cơ học cao: Không biến dạng, nứt vỡ trong quá trình vận hành.
- Dễ dàng thi công và thay thế: Giúp giảm thời gian lắp đặt và bảo trì.
- Tương thích đa tiêu chuẩn: Dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị, hệ thống ống khác nhau.

Bảng giá mặt bích inox DN80 mới nhất
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích inox DN80 JIS 10K | JIS 10K | Inox 304 | 100.000 – 140.000 |
| Mặt bích inox DN80 DIN PN16 | DIN PN16 | Inox 304 | 120.000 – 160.000 |
| Mặt bích inox DN80 ANSI 150 | ANSI Class150 | Inox 316 | 140.000 – 190.000 |
| Mặt bích mù inox DN80 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 130.000 – 180.000 |
| Mặt bích hàn inox DN80 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 110.000 – 170.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ nhà cung cấp uy tín để nhận báo giá mặt bích inox DN80 chính xác nhất theo nhu cầu và số lượng thực tế.
Ứng dụng mặt bích inox DN80
Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, mặt bích inox DN80 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp – thoát nước công nghiệp và dân dụng
- Hệ thống khí nén, hơi nóng, hơi nước, dầu truyền nhiệt
- Ngành hóa chất, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
- Nhà máy xử lý nước thải, nước sạch
- Công trình cơ điện, HVAC, PCCC, hệ thống M&E
- Ngành đóng tàu, dầu khí, năng lượng

Kết luận
Mặt bích inox DN80 là thiết bị kết nối quan trọng trong các hệ thống đường ống có yêu cầu kỹ thuật cao. Với chất liệu inox chất lượng, khả năng chống ăn mòn, chịu áp và nhiệt tốt, mặt bích DN80 mang đến giải pháp kết nối an toàn, hiệu quả và lâu bền.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.