Khái niệm mặt bích inox DN200
Mặt bích inox DN200 là một loại phụ kiện đường ống có đường kính danh nghĩa DN200 (tương đương 219mm), được chế tạo từ chất liệu thép không gỉ như inox 304, inox 316 hoặc inox 201. Sản phẩm chuyên dùng để kết nối các đoạn đường ống hoặc thiết bị như van công nghiệp, bơm, đồng hồ đo,… thông qua liên kết bu lông và gioăng làm kín.

Mặt bích DN200 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như JIS, DIN, ANSI, BS, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền cơ học, khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

Cấu tạo mặt bích inox DN200
Mặt bích inox DN200 có cấu tạo cơ bản như sau:
- Thân bích: Dạng hình tròn, có lỗ giữa phù hợp với ống DN200 (khoảng 219.1mm).
- Vành bu lông: Bố trí các lỗ bu lông đều nhau quanh chu vi bích để lắp ghép với mặt bích đối diện hoặc thiết bị.
- Bề mặt làm kín: Có thể ở dạng mặt phẳng (FF), mặt nâng (RF) hoặc rãnh (T&G) tùy theo tiêu chuẩn.
- Vật liệu chế tạo: Inox 304, inox 316 hoặc inox 201 tùy vào nhu cầu và môi trường sử dụng.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích inox DN200 hoạt động theo nguyên lý liên kết cơ khí bằng bu lông và tạo kín bằng gioăng đệm. Khi các bu lông được siết chặt đúng lực, gioăng sẽ bị nén giữa hai mặt bích, tạo ra lớp bịt kín chống rò rỉ. Sự kết hợp giữa lực ép cơ học và vật liệu làm kín giúp hệ thống hoạt động ổn định, không bị thất thoát lưu chất.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox DN200
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN200 (219.1mm) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304, inox 316, inox 201 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS 10K/20K, DIN PN10/16/25, ANSI Class 150/300, BS PN16 |
| Kiểu mặt bích | Hàn cổ (WN), hàn bằng (SO), mù (BL), ren (TH), mặt bích rãnh (T&G) |
| Số lỗ bu lông | 8 – 12 lỗ, đường kính bu lông Ø19 – Ø23 tùy tiêu chuẩn |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16, PN25, Class 150/300 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 550°C (phụ thuộc vào loại inox và điều kiện sử dụng) |
Đặc điểm nổi bật của mặt bích inox DN200
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Inox 304 hoặc inox 316 giúp chống gỉ sét hiệu quả trong môi trường nước, hơi, hóa chất, nước biển.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao: Phù hợp với các hệ thống vận hành ở điều kiện khắc nghiệt như hơi nóng, khí nén, chất lỏng ăn mòn.
- Độ bền cơ học cao: Không biến dạng khi chịu tải trọng lớn hoặc rung động thường xuyên.
- Dễ lắp đặt và tháo rời: Phù hợp với hệ thống đường ống cần bảo trì định kỳ.
- Tính tương thích cao: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế giúp dễ dàng đồng bộ hóa với thiết bị hiện hữu.
Bảng giá mặt bích inox DN200 mới nhất
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích inox DN200 JIS 10K | JIS 10K | Inox 304 | 320.000 – 400.000 |
| Mặt bích inox DN200 DIN PN16 | DIN PN16 | Inox 304 | 360.000 – 450.000 |
| Mặt bích inox DN200 ANSI Class150 | ANSI Class150 | Inox 316 | 450.000 – 550.000 |
| Mặt bích mù inox DN200 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 400.000 – 550.000 |
| Mặt bích hàn inox DN200 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 350.000 – 500.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào tiêu chuẩn, độ dày, loại inox và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ đơn vị cung cấp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi theo dự án.
Ứng dụng mặt bích inox DN200
Mặt bích inox DN200 là kích thước phổ biến trong các hệ thống ống lớn, được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, nhà máy xử lý nước, trạm bơm
- Đường ống dẫn hơi nóng, khí nén, dầu và hóa chất
- Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
- Ngành hàng hải, đóng tàu, dầu khí và công trình ngoài khơi
- Hệ thống PCCC, HVAC, đường ống điều hòa
- Nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, nhà máy thép

Kết luận
Mặt bích inox DN200 là phụ kiện kết nối đường ống quan trọng trong các hệ thống công nghiệp lớn. Với chất liệu inox bền bỉ, khả năng chống ăn mòn cao, độ kín khít và độ bền cơ học vượt trội, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu vận hành ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Việc lựa chọn đúng loại mặt bích inox 304 DN200 hoặc mặt bích inox 316 DN200, phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật JIS, DIN, ANSI,… là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho toàn bộ hệ thống.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.