Khái niệm mặt bích inox DN350
Mặt bích inox DN350 là phụ kiện kết nối dùng trong hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa DN350 (tương đương Ø355.6mm). Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ (inox) như inox 304, inox 316 hoặc inox 201, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp lực cao và độ bền cơ học vượt trội.

Mặt bích DN350 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ANSI, BS, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống kỹ thuật có yêu cầu cao về độ đồng bộ và hiệu suất hoạt động.

Cấu tạo mặt bích inox DN350
Cấu tạo của mặt bích inox DN350 gồm các thành phần chính:
- Thân bích: Dạng hình tròn, chính giữa có lỗ tròn phù hợp với đường kính ống DN350 (~355.6mm).
- Lỗ bu lông: Bố trí đều quanh mép bích, giúp siết chặt kết nối với thiết bị khác hoặc mặt bích đối diện.
- Bề mặt làm kín: Có thể là mặt phẳng (FF – Flat Face), mặt nâng (RF – Raised Face) hoặc rãnh – gờ (T&G – Tongue & Groove).
- Vật liệu: Chủ yếu là inox 304, inox 316 (cao cấp, chống ăn mòn cực tốt) hoặc inox 201 (giá thành rẻ hơn).

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích inox DN350 hoạt động theo cơ chế kết nối cơ học bằng bu lông kết hợp với lớp gioăng làm kín. Khi bu lông được siết chặt, gioăng bị nén giữa hai mặt bích, tạo nên liên kết kín khít, ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng, khí hoặc hơi.
Thiết kế này giúp việc tháo lắp, bảo trì và thay thế trong hệ thống đường ống trở nên dễ dàng, thuận tiện.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox DN350
| Thông số | Chi tiết |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN350 (Ø355.6mm) |
| Chất liệu | Inox 304, inox 316, inox 201 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS 10K/20K, DIN PN10/16/25, ANSI Class 150/300, BS PN16 |
| Kiểu mặt bích | Hàn bằng (SO), hàn cổ (WN), ren (TH), mù (BL) |
| Số lỗ bu lông | 12 – 20 lỗ (tùy tiêu chuẩn), đường kính bu lông từ M20 – M24 |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150, Class 300 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 550°C |
Đặc điểm nổi bật
- Chống ăn mòn và oxy hóa: Inox 304 và inox 316 giúp tăng tuổi thọ khi làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước biển.
- Chịu nhiệt và áp suất tốt: Hoạt động ổn định trong hệ thống hơi nóng, khí nén, hóa chất áp suất cao.
- Kết nối chắc chắn, dễ bảo trì: Thiết kế mặt bích phù hợp với các loại kết nối ren hoặc hàn, giúp tháo lắp nhanh chóng.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn: Dễ dàng thay thế hoặc đồng bộ với các thiết bị hiện có theo JIS, DIN, ANSI, BS.
- Độ bền cơ học cao: Chịu lực, chịu va đập và vận hành liên tục trong thời gian dài.

Bảng giá mặt bích inox DN350 mới nhất
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích inox DN350 JIS 10K | JIS 10K | Inox 304 | 850.000 – 1.100.000 |
| Mặt bích inox DN350 DIN PN16 | DIN PN16 | Inox 304 | 950.000 – 1.250.000 |
| Mặt bích inox DN350 ANSI Class150 | ANSI 150 | Inox 316 | 1.100.000 – 1.400.000 |
| Mặt bích mù inox DN350 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 1.000.000 – 1.500.000 |
| Mặt bích hàn inox DN350 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 900.000 – 1.300.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, tiêu chuẩn, độ dày mặt bích, loại inox và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá mặt bích inox DN350 chính xác, hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín.
Ứng dụng mặt bích inox DN350
Với khả năng chịu áp lực cao, bền bỉ và không bị ăn mòn, mặt bích inox DN350 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng:
- Hệ thống cấp – thoát nước công nghiệp và nhà máy xử lý nước
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu, hóa chất
- Ngành chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm
- Công nghiệp đóng tàu, dầu khí và xây dựng công trình biển
- Hệ thống điều hòa, PCCC và cơ điện công nghiệp (M&E)
- Các nhà máy nhiệt điện, thủy điện, lọc hóa dầu và luyện kim

Kết luận
Mặt bích inox DN350 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống công nghiệp lớn, yêu cầu cao về độ kín, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Với các tùy chọn chất liệu như inox 304, inox 316, và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng như JIS, DIN, ANSI, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực.








nguyenquang –
Sản phẩm giá tốt