Khái niệm mặt bích thép DN20 mạ kẽm
Mặt bích thép DN20 mạ kẽm là loại mặt bích có kích thước danh định DN20 (đường kính ngoài ống 26.9mm), được sản xuất từ vật liệu thép carbon và phủ lớp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân. Sản phẩm có nhiệm vụ kết nối các đoạn ống, van, thiết bị đo lường hoặc phụ kiện khác trong hệ thống đường ống thông qua kết nối bu lông và vòng đệm làm kín.


Cấu tạo mặt bích thép DN20 mạ kẽm
Cấu tạo mặt bích DN20 mạ kẽm bao gồm các thành phần chính:
- Thân bích: Dạng hình tròn, có lỗ trung tâm phù hợp với ống DN20 và được gia công từ thép carbon.
- Lỗ bu lông: Phân bố đều xung quanh mặt bích để liên kết với mặt bích đối ứng thông qua bu lông và đai ốc.
- Lớp mạ kẽm: Lớp phủ kẽm bên ngoài giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường như độ ẩm, hóa chất nhẹ và oxy hóa.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích thép DN20 mạ kẽm hoạt động theo nguyên lý kết nối cơ học thông qua bu lông và gioăng làm kín. Khi hai mặt bích được đặt đối diện và siết chặt bằng bu lông, lực nén sẽ tác động lên vòng đệm cao su hoặc PTFE ở giữa, tạo ra mối nối kín khít, hạn chế tối đa rò rỉ chất lỏng hoặc khí. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ mặt bích khỏi ăn mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép DN20 mạ kẽm
- Kích thước danh định (DN): DN20
- Đường kính ống tương ứng: Ø26.9 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 105 mm (JIS 10K), 90 mm (DIN PN16)
- Số lỗ bu lông: 4 lỗ
- Đường kính lỗ bu lông: 14 – 16 mm (tùy theo tiêu chuẩn)
- Vật liệu chế tạo: Thép carbon A105, Q235, SS400
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân
- Tiêu chuẩn: JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150, BS4504
- Áp suất làm việc: 10 – 40 bar
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 300°C
Phân loại mặt bích thép DN20 mạ kẽm
Mặt bích DN20 mạ kẽm có thể được phân loại dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểu dáng kết nối:
Theo tiêu chuẩn:
- Mặt bích DN20 mạ kẽm JIS 10K
- Mặt bích DN20 mạ kẽm DIN PN16
- Mặt bích DN20 mạ kẽm ANSI 150
- Mặt bích DN20 mạ kẽm BS4504
Theo kiểu kết nối:
- Mặt bích trượt (Slip-on): Trượt vào đầu ống rồi hàn hai bên mép.
- Mặt bích hàn cổ (Weld Neck): Có cổ dài, hàn xuyên sâu với ống, phù hợp cho hệ thống chịu áp lực cao.
- Mặt bích ren (Threaded): Kết nối bằng ren, không cần hàn, thuận tiện trong bảo trì.
- Mặt bích mù (Blind): Dùng để bịt kín đầu ống hoặc vị trí chờ.
- Mặt bích rời (Lap Joint): Dùng với cổ rời, dễ tháo lắp và bảo trì.
Đặc điểm nổi bật của mặt bích thép DN20 mạ kẽm
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm tạo thành hàng rào bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học cao: Vật liệu thép carbon chịu được áp lực, lực kéo, va đập và nhiệt độ cao.
- Thi công thuận tiện: Thiết kế tiêu chuẩn giúp dễ dàng lắp đặt, tháo rời và thay thế.
- Giá thành hợp lý: So với mặt bích inox, sản phẩm có chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định.
- Tương thích đa dạng thiết bị: Phù hợp với các loại ống thép, van công nghiệp, đồng hồ đo lưu lượng và các thiết bị khác.
Ứng dụng của mặt bích thép DN20 mạ kẽm
Mặt bích DN20 mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu kích thước nhỏ và độ kín khít cao như:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt, công nghiệp
- Hệ thống khí nén, gas dân dụng
- Đường ống hơi nước, hệ thống sưởi
- Hệ thống dẫn dầu nhẹ hoặc hóa chất
- Đường ống chiller, HVAC, lò hơi
- Nhà máy xử lý nước, thực phẩm, dược phẩm
- Các công trình cơ khí, dân dụng, phòng sạch

Tổng kết
Mặt bích thép DN20 mạ kẽm là phụ kiện kết nối ống quan trọng trong các hệ thống kỹ thuật hiện đại, đặc biệt trong các ứng dụng cần đường ống kích thước nhỏ. Sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền vượt trội. Đây là lựa chọn tối ưu cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.