Khái niệm mặt bích inox DN150
Mặt bích inox DN150 là phụ kiện nối ống có đường kính danh nghĩa DN150 (tương đương 150mm), được làm từ vật liệu inox như inox 304, inox 316 hoặc inox 201. Đây là thiết bị dùng để kết nối hai đầu ống, thiết bị van hoặc máy móc công nghiệp, giúp đảm bảo độ kín khít, dễ dàng tháo lắp và bảo trì hệ thống.

Sản phẩm được gia công theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ANSI, BS, phù hợp với nhiều loại hệ thống công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chịu áp, chịu nhiệt và chống ăn mòn.

Cấu tạo mặt bích inox DN150
Cấu tạo cơ bản của mặt bích inox DN150 bao gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn, được khoét lỗ chính giữa đúng với đường kính DN150 (tương đương 168.3mm).
- Lỗ bắt bu lông: Phân bố đều quanh thân bích, phục vụ cho việc bắt vít, liên kết với mặt bích đối diện hoặc thiết bị.
- Bề mặt làm kín: Có thể là mặt phẳng (FF – Flat Face), mặt nâng (RF – Raised Face), rãnh (T&G – Tongue & Groove).
- Chất liệu inox: Phổ biến là inox 304, inox 316 hoặc inox 201 tùy môi trường làm việc.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích inox DN150 hoạt động theo nguyên lý liên kết cơ học bằng bu lông và tạo kín bằng gioăng (ron cao su, teflon,…). Khi siết bu lông đúng lực, phần gioăng giữa hai mặt bích bị ép chặt, tạo thành khớp nối kín ngăn rò rỉ chất lỏng hoặc khí, đồng thời đảm bảo áp suất và lưu lượng trong hệ thống được giữ ổn định.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox DN150
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN150 (168.3mm) |
| Chất liệu | Inox 304, inox 316, inox 201 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS 10K/20K, DIN PN10/16/25, ANSI Class 150/300, BS PN16 |
| Kiểu kết nối | Hàn cổ (WN), hàn bằng (SO), ren (TH), mù (BL), mặt bích rãnh (T&G) |
| Số lỗ bu lông | 8 – 12 lỗ (tùy theo tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 550°C |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150, 300 |
Đặc điểm nổi bật
- Chống ăn mòn cực tốt: Nhờ chất liệu inox 304 hoặc 316, có khả năng chống oxy hóa, chống hóa chất, muối và nước biển.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.
- Dễ lắp đặt và tháo rời: Thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa hệ thống.
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn quốc tế: Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống đường ống hiện đại.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Hạn chế thay thế, giảm chi phí bảo trì lâu dài.
Bảng giá mặt bích inox DN150 mới nhất
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích inox DN150 JIS 10K | JIS 10K | Inox 304 | 220.000 – 290.000 |
| Mặt bích inox DN150 DIN PN16 | DIN PN16 | Inox 304 | 250.000 – 320.000 |
| Mặt bích inox DN150 ANSI Class 150 | ANSI 150 | Inox 316 | 330.000 – 420.000 |
| Mặt bích mù inox DN150 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 290.000 – 380.000 |
| Mặt bích rỗng inox DN150 | JIS/DIN/ANSI | Inox 304/316 | 240.000 – 330.000 |
Lưu ý: Giá mặt bích inox DN150 có thể thay đổi tùy thuộc vào chất liệu, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Ứng dụng mặt bích inox DN150
Mặt bích inox DN150 là loại kích thước phổ biến, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Hệ thống cấp – thoát nước công nghiệp và dân dụng
- Đường ống dẫn hơi, dẫn khí, dầu hoặc hóa chất
- Nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm (ưu tiên inox 316)
- Hệ thống xử lý nước thải, lọc nước sạch
- Công trình cơ điện, HVAC, PCCC
- Ngành đóng tàu, dầu khí, hàng hải, khai khoáng

Kết luận
Mặt bích inox DN150 là phụ kiện quan trọng trong việc kết nối các hệ thống ống lớn, đòi hỏi độ kín khít, chịu áp lực và khả năng chống ăn mòn cao. Việc lựa chọn đúng loại mặt bích DN150 inox (theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI,… và chất liệu phù hợp như inox 304, inox 316) sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, an toàn và bền bỉ theo thời gian.
Xem thêm sản phẩm van aut chính hãng giao hàng toàn quốc, đa dạng chủng loại kích thước.










HT –
Mua hàng thanh toán ngay