Tê Hàn Là Gì?
Tê hàn thép SCH20, SCH40, SCH80 là loại phụ kiện đường ống có hình dạng chữ T, dùng để chia nhánh hoặc gom dòng chảy trong hệ thống ống. Cả ba đầu tê đều là dạng hàn đối đầu (butt weld), đảm bảo độ kín và chịu áp lực tốt.
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASME B16.9, JIS, DIN, và có độ dày thành ống theo chuẩn Schedule: SCH20 (mỏng), SCH40 (trung bình), SCH80 (dày).

Cấu Tạo Của Tê Hàn SCH
Tê hàn có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả:
- Ba đầu hàn đối đầu (1 đầu vào, 2 đầu ra hoặc ngược lại).
- Thân tê hình trụ, được gia công liền khối hoặc đúc nguyên khối.
- Kích thước: DN15 đến DN600.
- Vật liệu: Thép carbon (ASTM A234 WPB), thép mạ kẽm, inox, gang…
Nguyên Lý Hoạt Động
Tê hàn hoạt động như một điểm phân nhánh dòng chảy, cho phép:
- Chia dòng lưu chất từ một ống chính sang hai nhánh phụ.
- Gom dòng từ hai nhánh về một ống chính.
- Đảm bảo liên kết vững chắc, không rò rỉ thông qua mối hàn kín.

Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Tiêu chuẩn | ASME B16.9, MSS-SP-75, JIS, DIN |
| Kết nối | Hàn đối đầu (Butt weld) |
| Độ dày | SCH20, SCH40, SCH80 |
| Kích cỡ | DN15 – DN600 (hoặc lớn hơn theo đặt hàng) |
| Vật liệu | Thép carbon A234 WPB, Inox 304/316, thép mạ kẽm |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến 450°C (tùy vật liệu) |
| Áp suất làm việc | 10 – 64 bar (tùy độ dày và kích cỡ) |
Phân Loại Tê Hàn Thép
Phân theo độ dày SCH:
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
| SCH20 | Thành mỏng, trọng lượng nhẹ, giá rẻ | Dân dụng, hệ thống áp suất thấp |
| SCH40 | Thành trung bình, đa năng, phổ biến nhất | Công nghiệp nhẹ và trung bình |
| SCH80 | Thành dày, chịu áp và nhiệt cao, độ bền cao | Dầu khí, hơi nóng, hóa chất |
Phân theo hình dạng:
- Tê đều (Equal Tee): Cả 3 đầu cùng đường kính.
- Tê thu (Reducing Tee): Đầu nhánh nhỏ hơn 2 đầu chính.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Kết nối chắc chắn, chịu áp lực và nhiệt độ cao.
- Dễ dàng thi công, bảo trì và thay thế.
- Đa dạng kích cỡ, độ dày phù hợp mọi nhu cầu.
- Vật liệu bền bỉ, chịu ăn mòn (đặc biệt khi dùng inox).
- Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế – dễ dàng thay thế, lắp đặt đồng bộ.
Bảng Giá Tham Khảo Tê Hàn SCH20 – SCH80
| Kích cỡ (DN) | Loại SCH | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN25 | SCH20 | Thép đen | 25.000 – 35.000 |
| DN50 | SCH40 | Thép đen | 45.000 – 65.000 |
| DN100 | SCH80 | Inox 304 | 170.000 – 250.000 |
| DN150 | SCH40 | Thép mạ kẽm | 280.000 – 400.000 |
| DN200 | SCH80 | Inox 316 | 480.000 – 750.000 |
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vật liệu, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Ứng Dụng Thực Tế
Tê hàn SCH được ứng dụng rộng rãi trong các ngành:
- Hệ thống ống công nghiệp: dầu khí, hóa chất, nhiệt điện
- Hệ thống cấp – thoát nước, HVAC
- PCCC và hệ thống đường ống áp lực cao
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm (dùng loại inox)

Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Làm sạch bề mặt hàn, kiểm tra đường kính ống phù hợp với tê.
- Hàn đúng tiêu chuẩn, tránh hở mép gây rò rỉ.
- Kiểm tra áp lực và độ kín sau khi lắp xong.
Kết Luận
Tê hàn thép SCH20, SCH40, SCH80 là giải pháp kết nối tối ưu cho mọi hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Với khả năng chịu áp, chịu nhiệt, kết nối chắc chắn và tuổi thọ cao, sản phẩm xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong mọi công trình kỹ thuật.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.