Khái niệm mặt bích ren DN50
Mặt bích ren DN50 là loại mặt bích có đường kính danh định DN50 (tương đương 2 inch), được thiết kế với phần tâm có ren trong hoặc ren ngoài, dùng để liên kết với các đường ống hoặc thiết bị có đầu ren tương ứng. Mặt bích ren giúp tạo nên mối nối chắc chắn mà không cần hàn, đảm bảo độ kín và dễ bảo trì.


Cấu tạo mặt bích ren DN50
Một mặt bích ren DN50 thường bao gồm các bộ phận sau:
- Thân bích: Hình tròn, sản xuất từ các vật liệu như thép mạ kẽm, inox hoặc đồng. Bề mặt được gia công phẳng để đảm bảo độ kín khi kết nối.
- Lỗ bu lông: Phân bố đều quanh chu vi, dùng để liên kết với mặt bích khác bằng bu lông – đai ốc.
- Phần ren: Gia công chính xác tại tâm bích theo tiêu chuẩn ren BSPT, NPT hoặc ISO, đảm bảo độ khít và an toàn trong vận hành.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích ren DN50 hoạt động theo nguyên lý kết nối cơ học. Khi phần ren của bích được vặn vào đầu ren của ống hoặc thiết bị, tạo nên một liên kết chắc chắn. Sau đó, bề mặt bích được siết chặt với mặt bích đối diện bằng bu lông, kết hợp với gioăng làm kín, giúp đảm bảo không rò rỉ trong quá trình vận hành. Việc không sử dụng hàn giúp thi công nhanh, dễ bảo trì, thay thế.
Thông số kỹ thuật mặt bích ren DN50
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
| Kích thước danh định | DN50 (2 inch) |
| Đường kính ngoài ống | Ø60.3 mm |
| Đường kính mặt bích | 150 – 165 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 hoặc 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | 18 – 22 mm |
| Kiểu ren | BSPT, NPT, ISO |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm, inox 304/316, đồng |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 300°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150, BS4504 |
Phân loại mặt bích ren DN50
Theo vật liệu:
- Mặt bích ren DN50 thép mạ kẽm
- Mặt bích ren DN50 inox 304/316
- Mặt bích ren DN50 đồng thau
Theo kiểu ren:
- Mặt bích ren trong DN50
- Mặt bích ren ngoài DN50
- Mặt bích ren BSP DN50
- Mặt bích ren NPT DN50
Theo tiêu chuẩn:
- Mặt bích ren DN50 JIS 10K
- Mặt bích ren DN50 DIN PN16
- Mặt bích ren DN50 ANSI 150
- Mặt bích ren DN50 BS4504
Đặc điểm nổi bật của mặt bích ren DN50
- Thi công nhanh, không cần hàn: Giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và dễ tháo lắp.
- Độ kín cao: Khi sử dụng cùng gioăng làm kín, đảm bảo chống rò rỉ hiệu quả.
- Chất lượng vật liệu tốt: Thép mạ kẽm và inox chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp lực tốt.
- Dễ dàng thay thế, bảo trì: Phù hợp với hệ thống cần tháo lắp thường xuyên.
- Tương thích đa dạng hệ thống: Hỗ trợ nhiều chuẩn ren và kích thước kết nối.

Bảng giá mặt bích ren DN50 mới nhất
| Loại mặt bích ren DN50 | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích ren DN50 mạ kẽm | Thép carbon | JIS 10K | 45.000 – 70.000 |
| Mặt bích ren DN50 inox 304 | Inox 304 | ANSI 150 | 110.000 – 160.000 |
| Mặt bích ren DN50 inox 316 | Inox 316 | DIN PN16 | 150.000 – 200.000 |
| Mặt bích ren DN50 bằng đồng | Đồng thau | BSP | 140.000 – 190.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và đơn vị cung cấp.
Ứng dụng của mặt bích ren DN50
Mặt bích ren DN50 được ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và dân dụng
- Đường ống dẫn hơi, dẫn khí áp thấp
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất nhẹ
- Hệ thống HVAC, công trình cơ điện, M&E
- Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, hệ thống xử lý nước

Tổng kết
Mặt bích ren DN50 là sản phẩm kết nối hiệu quả cho các hệ thống đường ống từ nhỏ đến trung bình, với ưu điểm lớn về thi công nhanh, độ kín tốt và tuổi thọ cao. Đa dạng về vật liệu, chuẩn kết nối và kiểu ren giúp sản phẩm này phù hợp với nhiều lĩnh vực và công trình khác nhau. Nếu bạn đang tìm giải pháp kết nối đường ống linh hoạt, dễ lắp đặt, thì mặt bích ren DN50 là lựa chọn đáng tin cậy.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.