Mặt bích ren DN25 là loại mặt bích có đường kính danh định DN25 (tương đương 1 inch), được thiết kế với phần kết nối ren trong hoặc ren ngoài. Sản phẩm này dùng để liên kết các đoạn ống, van, đồng hồ hoặc thiết bị kỹ thuật khác một cách nhanh chóng mà không cần hàn, giúp giảm chi phí lắp đặt, thời gian thi công và tăng tính linh hoạt cho hệ thống.


Cấu tạo mặt bích ren DN25
Cấu tạo của mặt bích ren DN25 gồm các bộ phận chính:
- Thân bích: Là đĩa tròn được đúc từ thép mạ kẽm, inox hoặc đồng, có độ dày và kích thước phù hợp với tiêu chuẩn áp suất.
- Lỗ bu lông: Phân bố đều quanh viền mặt bích, dùng để siết bu lông kết nối với bích đối diện hoặc thiết bị.
- Phần ren: Gia công ở giữa bích, có thể là ren trong hoặc ren ngoài theo tiêu chuẩn BSPT, NPT hoặc ISO, đảm bảo kết nối chắc chắn và kín khít.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích ren DN25 hoạt động trên nguyên lý kết nối cơ học thông qua hệ thống ren. Phần ren của bích sẽ được vặn chặt với đầu ống hoặc thiết bị có ren tương ứng. Sau đó, các lỗ bu lông quanh mặt bích được siết lại để tạo áp lực giữ chặt và kết nối ổn định. Nhờ đó, sản phẩm có thể tháo lắp dễ dàng mà không ảnh hưởng đến độ kín của hệ thống.
Thông số kỹ thuật mặt bích ren DN25
- Kích thước danh định: DN25 (1 inch)
- Đường kính ngoài ống: Ø33.7 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 105 – 115 mm
- Số lỗ bu lông: 4 lỗ
- Đường kính lỗ bu lông: 14 – 16 mm
- Loại ren: BSPT, NPT, ISO
- Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304/316, đồng
- Tiêu chuẩn: JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150, BS4504
- Áp suất làm việc: PN10 – PN25
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 250°C
Phân loại mặt bích ren DN25
Theo vật liệu:
- Mặt bích ren DN25 bằng thép mạ kẽm
- Mặt bích ren DN25 inox 304/316
- Mặt bích ren DN25 bằng đồng thau
Theo tiêu chuẩn:
- Mặt bích ren DN25 JIS 10K
- Mặt bích ren DN25 DIN PN16
- Mặt bích ren DN25 ANSI 150
- Mặt bích ren DN25 BS4504
Theo kiểu ren:
- Mặt bích ren trong DN25
- Mặt bích ren ngoài DN25
- Mặt bích ren BSP DN25
- Mặt bích ren NPT DN25
Đặc điểm nổi bật của mặt bích ren DN25
- Không cần hàn: Giúp thi công nhanh chóng, giảm chi phí và phù hợp cho các hệ thống tạm thời hoặc cần bảo trì thường xuyên.
- Chống ăn mòn tốt: Với lớp mạ kẽm hoặc vật liệu inox, sản phẩm hoạt động hiệu quả trong môi trường ẩm ướt, nước, hơi và khí nhẹ.
- Dễ tháo lắp: Kết nối dạng ren thuận tiện cho việc thay thế thiết bị hoặc mở rộng hệ thống.
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn quốc tế: Dễ dàng phối hợp với các thiết bị nhập khẩu hoặc trong nước.
- Chi phí hợp lý: Là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đường ống nhỏ gọn yêu cầu hiệu quả và tiết kiệm.

Bảng giá mặt bích ren DN25 mới nhất
| Loại mặt bích ren DN25 | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích ren DN25 mạ kẽm | Thép carbon | JIS 10K | 25.000 – 35.000 |
| Mặt bích ren DN25 inox 304 | Inox 304 | ANSI 150 | 55.000 – 75.000 |
| Mặt bích ren DN25 inox 316 | Inox 316 | DIN PN16 | 70.000 – 95.000 |
| Mặt bích ren DN25 bằng đồng | Đồng thau | BSP | 65.000 – 90.000 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, thời điểm và nhà cung cấp.
Ứng dụng của mặt bích ren DN25
Mặt bích ren DN25 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp
- Hệ thống khí nén, khí sạch, khí gas áp thấp
- Đường ống dẫn hơi nhẹ trong các nhà máy
- Hệ thống PCCC và hệ thống điều hòa HVAC
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ
- Công trình cơ điện (M&E), xử lý nước thải, nước sạch

Tổng kết
Mặt bích ren DN25 là sản phẩm lý tưởng cho các hệ thống ống có đường kính nhỏ, cần kết nối nhanh, tháo lắp dễ và có độ kín tốt. Với nhiều tùy chọn vật liệu, tiêu chuẩn và kiểu ren, sản phẩm này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nhà thầu, kỹ sư và đơn vị thi công.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.