Khái niệm mặt bích ren DN20
Mặt bích ren DN20 là loại mặt bích có đường kính danh định DN20 (khoảng ¾ inch), được thiết kế với phần ren bên trong hoặc bên ngoài để kết nối với đường ống hoặc thiết bị có đầu ren tương ứng. Không giống như mặt bích hàn, mặt bích ren không yêu cầu hàn cố định mà chỉ cần vặn siết bằng tay hoặc dụng cụ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.


Cấu tạo mặt bích ren DN20
Mặt bích ren DN20 có cấu tạo cơ bản gồm:
- Thân bích: Hình tròn, được gia công từ vật liệu như thép mạ kẽm, inox hoặc đồng. Phần thân có độ dày phù hợp với tiêu chuẩn áp lực sử dụng.
- Lỗ bu lông: Sắp xếp đều quanh viền bích, giúp kết nối chặt với mặt bích đối diện hoặc thiết bị khác.
- Lõi ren: Có thể là ren trong hoặc ren ngoài, được tiện chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế như BSP, NPT hoặc ISO, đảm bảo kín khít khi lắp đặt.

Nguyên lý hoạt động
Mặt bích ren DN20 kết nối với ống hoặc thiết bị thông qua phần ren. Sau khi ren được vặn chặt, mặt bích sẽ được cố định với mặt bích đối diện bằng bu lông, đồng thời sử dụng gioăng để tạo độ kín. Nhờ cơ chế kết nối cơ học không hàn, sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu tháo lắp, bảo trì thường xuyên.
Thông số kỹ thuật mặt bích ren DN20
- Kích thước danh định: DN20 (3/4 inch)
- Đường kính ngoài ống: Ø26.9 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 95 – 105 mm (tùy tiêu chuẩn)
- Số lỗ bu lông: 4 lỗ
- Đường kính lỗ bu lông: 11 – 14 mm
- Loại ren: BSPT, NPT, ISO
- Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304/316, đồng
- Tiêu chuẩn: JIS, DIN, ANSI, BS4504
- Áp suất làm việc: PN10 – PN25
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 250°C
Phân loại mặt bích ren DN20
Theo vật liệu:
- Mặt bích ren DN20 bằng thép mạ kẽm
- Mặt bích ren DN20 inox 304/316
- Mặt bích ren DN20 bằng đồng
Theo tiêu chuẩn:
- Mặt bích ren DN20 JIS 10K
- Mặt bích ren DN20 DIN PN16
- Mặt bích ren DN20 ANSI 150
- Mặt bích ren DN20 BS4504
Theo kiểu kết nối:
- Mặt bích ren trong DN20
- Mặt bích ren ngoài DN20
- Mặt bích ren BSP DN20
- Mặt bích ren NPT DN20
Đặc điểm nổi bật của mặt bích ren DN20
- Kết nối không hàn: Dễ lắp đặt và tháo dỡ, giảm chi phí thi công.
- Thay thế và bảo trì nhanh: Không cần hàn cắt khi bảo trì, thuận tiện cho việc kiểm tra định kỳ.
- Chống ăn mòn tốt: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc sử dụng vật liệu inox/dồng, sản phẩm phù hợp với môi trường ẩm ướt, ăn mòn nhẹ.
- Tương thích tiêu chuẩn quốc tế: Dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị và hệ thống theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI…
- Chi phí hợp lý: Giải pháp kinh tế cho hệ thống đường ống nhỏ gọn.

Bảng giá mặt bích ren DN20 mới nhất
| Loại mặt bích ren DN20 | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích ren DN20 mạ kẽm | Thép carbon | JIS 10K | 20.000 – 28.000 |
| Mặt bích ren DN20 inox 304 | Inox 304 | ANSI 150 | 50.000 – 65.000 |
| Mặt bích ren DN20 inox 316 | Inox 316 | DIN PN16 | 65.000 – 85.000 |
| Mặt bích ren DN20 bằng đồng | Đồng thau | BSP | 55.000 – 75.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào số lượng, thời điểm đặt hàng và đơn vị cung cấp. Để có báo giá chính xác và ưu đãi, hãy liên hệ trực tiếp nhà phân phối.
Ứng dụng của mặt bích ren DN20
Mặt bích ren DN20 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp
- Đường ống khí nén, khí sạch áp thấp
- Hệ thống PCCC trong tòa nhà, nhà xưởng
- Hệ thống HVAC, hệ thống làm mát, chiller
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ
- Công trình cơ điện (M&E), hệ thống xử lý nước thải

Tổng kết
Mặt bích ren DN20 là sản phẩm kết nối đường ống hiệu quả, dễ lắp đặt và linh hoạt trong sử dụng. Với nhiều lựa chọn về vật liệu, tiêu chuẩn và kiểu ren, sản phẩm phù hợp với đa dạng hệ thống kỹ thuật hiện nay. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.