Cút Inox Hàn 90° Là Gì?
Cút Inox Hàn 90° (Co hàn inox 304 LR 90°) là phụ kiện nối ống được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy 90 độ trong hệ thống đường ống. “Co hàn” nghĩa là kết nối bằng phương pháp hàn đối đầu (butt weld) – mang lại độ kín và độ bền cao. “LR” (Long Radius) là loại co có bán kính cong lớn gấp 1,5 lần đường kính ống, giúp giảm tổn thất áp lực.
Được chế tạo từ inox 304, co hàn này có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và bền bỉ với môi trường khắc nghiệt.

Cấu Tạo Cút Inox Hàn 90°
- Vật liệu: Inox 304 – thép không gỉ có hàm lượng Cr, Ni cao, chống ăn mòn tốt
- Góc bẻ: 90° – chuyển hướng dòng chảy vuông góc
- Bán kính cong: LR (Long Radius) = 1.5 x đường kính ống
- Kết nối: Hàn đối đầu – hai đầu được vát mép để hàn trực tiếp vào đường ống
- Độ dày: SCH10 (thành mỏng), SCH40 (trung bình) – đáp ứng nhiều yêu cầu áp suất

Thông Số Kỹ Thuật Tham Khảo
| Thông số | Chi tiết |
| Vật liệu | Inox 304 (ASTM A403 WP304) |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu (Butt Weld) |
| Bán kính | Long Radius (R = 1.5 x OD) |
| Góc bẻ | 90 độ |
| Độ dày | SCH10, SCH40 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ASME B16.9 / ASTM A403 |
| Kích thước danh định | DN15 – DN300+ |
| Áp suất làm việc | Tùy theo SCH và kích cỡ (10–40 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +425°C |
Bảng Quy Cách
| QUY CÁCH CO HÀN INOX | TIÊU CHUẨN ĐỘ DÀY | |||
| SCH10 | SCH40 | |||
| INCH | DN | PHI | mm | mm |
| 1/2” | 15 | 21 | 2.11 | 2.77 |
| 3/4” | 20 | 27 | 2.11 | 2.87 |
| 1” | 25 | 34 | 2.77 | 3.38 |
| 1 1/4” | 32 | 42 | 2.77 | 3.56 |
| 1 1/2” | 40 | 49 | 2.77 | 3.68 |
| 2” | 50 | 60 | 2.77 | 3.91 |
| 2 1/2” | 65 | 76 | 3.05 | 5.16 |
| 3” | 80 | 90 | 3.05 | 5.49 |
| 4” | 100 | 114 | 3.05 | 6.02 |
| 5” | 125 | 141 | 3.4 | 6.55 |
| 6” | 150 | 168 | 3.4 | 7.11 |
| 8” | 200 | 219 | 3.76 | 8.18 |
| 10” | 250 | 273 | 4.19 | 9.27 |
| 12” | 300 | 325 | 4.57 | 9.53 |
Phân Loại Cút Inox Hàn 90°
| Tiêu chí | Phân loại | Đặc điểm |
| Theo độ dày | SCH10, SCH40 | SCH10 cho áp thấp; SCH40 dùng cho hệ thống áp lực trung bình |
| Theo kích thước | DN15 – DN300+ | Đa dạng theo yêu cầu hệ thống ống |
| Theo xuất xứ | Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc | Giá thành, chất lượng khác nhau tùy nhà sản xuất |
| Theo góc uốn | 90° (phổ biến), 45°, 180° | Góc 90° dùng nhiều trong hệ thống xử lý nước, khí, hóa chất |
Ưu Điểm Nổi Bật
- Chống ăn mòn, rỉ sét – sử dụng tốt trong môi trường nước, hóa chất, nước biển
- Hàn kín hoàn toàn, chịu áp lực và nhiệt độ ổn định
- Thiết kế LR – giúp dòng chảy mượt, giảm tổn thất áp lực tại khúc cua
- Tính thẩm mỹ cao, dễ bảo trì, tuổi thọ vượt trội
- Ứng dụng đa dạng: thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, công nghiệp nặng

Bảng Giá Tham Khảo Cút nối Inox Hàn 90° SCH10, SCH40
| Kích thước (DN) | Loại SCH | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN25 (1”) | SCH10 | 40.000 – 55.000 |
| DN25 (1”) | SCH40 | 60.000 – 75.000 |
| DN50 (2”) | SCH10 | 90.000 – 120.000 |
| DN50 (2”) | SCH40 | 130.000 – 160.000 |
| DN100 (4”) | SCH10 | 230.000 – 280.000 |
| DN100 (4”) | SCH40 | 320.000 – 400.000 |
Giá thực tế có thể thay đổi theo xuất xứ, số lượng, và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Ứng Dụng Thực Tế
- Hệ thống xử lý nước, nước thải
- Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
- Ngành hóa chất, xăng dầu, năng lượng
- Hệ thống HVAC, khí nén, hơi nóng
- Dự án công trình dân dụng & công nghiệp yêu cầu độ bền và chống ăn mòn cao

Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Vệ sinh và làm sạch bề mặt hàn
- Đảm bảo đúng chiều co, khớp trục ống
- Hàn đối đầu bằng phương pháp TIG hoặc MIG tùy vật liệu
- Kiểm tra độ kín và áp lực sau hàn

Kết Luận
Cút nối Inox Hàn 90° SCH10, SCH40 là giải pháp hiệu quả giúp chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống ống một cách mượt mà và an toàn. Với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn cao và thiết kế tối ưu, sản phẩm là lựa chọn không thể thiếu trong các hệ thống kỹ thuật hiện đại.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.