Bulong inox M4

Liên hệ

Ký hiệu bulong (M4 x L) Đường kính ren (mm) Bước ren (mm) Cỡ chìa siết (mm) Chiều cao đầu H (mm) Trọng lượng ~ (g/chiếc)
M4 x 6 4 0.7 7 2.8 1.3
M4 x 8 4 0.7 7 2.8 1.53
M4 x 10 4 0.7 7 2.8 1.76
M4 x 12 4 0.7 7 2.8 1.99
M4 x 14 4 0.7 7 2.8 2.22
M4 x 16 4 0.7 7 2.8 2.45
M4 x 18 4 0.7 7 2.8 2.68
M4 x 20 4 0.7 7 2.8 2.91
M4 x 25 4 0.7 7 2.8 3.37
M4 x 30 4 0.7 7 2.8 3.83
M4 x 35 4 0.7 7 2.8 4.29
M4 x 40 4 0.7 7 2.8 4.75
M4 x 45 4 0.7 7 2.8 5.21
M4 x 50 4 0.7 7 2.8 5.67